Nghĩa tiếng Việt của
thumb index
Mục trong từ điển mở: “thumb-index”.
1. mục lục/tab chỉ dẫn ở mép sách, giúp lật nhanh đến một phần hoặc chữ cái
Cấu trúc: a thumb index in a dictionary · use the thumb index · a book with a thumb index
The thumb index helped readers find the section for each letter quickly.
Dãy tab ở mép sách giúp người đọc nhanh chóng tìm phần tương ứng với từng chữ cái.
She used the thumb index to turn directly to the chapter on grammar.
Cô dùng tab chỉ dẫn ở mép sách để mở thẳng đến chương ngữ pháp.
Lưu ý: Thumb index là dãy dấu/tab ở mép sách giúp người đọc tìm nhanh phần hoặc chữ cái cần tra; thường thấy ở từ điển và sách tham khảo. “Thumb” gợi cách dùng ngón cái để lật đến phần được đánh dấu, không phải mục chỉ riêng ngón cái.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- one of a series of rounded notches in the fore edge of a book to indicate sections
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.