Nghĩa tiếng Việt của
thumb
Phiên âm Mỹ /θʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thumb" phát âm Mỹ /θʌm/ — audio file: thumb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngón tay cái
ngón tay cái của găng tay
to be under someone's thumb
bị ai thống trị, bị ai kiềm chế; ở dưới quyền ai
to bite one's thumb at somebody
lêu lêu chế nhạo ai
his fingers are all thumbs
nó vụng về hậu đậu
thumbs down
dấu ra hiệu từ chối (không tán thành)
thumbs up
dấu ra hiệu đồng ý (tán thành)
ngoại động từ
dở qua (trang sách)
to thumb the pages of a book — dở qua trang sách
vận dụng vụng về, điều khiển vụng về
to thumb the piano — đánh pianô vụng về
to thumb one's nose at someone
(thông tục) để ngón tay cái lên mũi để chế nhạo ai, lêu lêu ai; nhạo ai, miệt thị ai
Chuyên ngành kỹ thuật
ngón cái
ốc tai hồng
Lĩnh vực: y học
ngón tay cái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thumb a ride; thumb through a book; thumbprint
Dễ nhầm
- a thumb is the short thick finger at the side of the hand; as a verb it can mean turn pages or hitchhike
Mẫu câu giá trị
- “She injured her thumb while cooking.” (Cô bị thương ở ngón tay cái khi nấu ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật