Nghĩa tiếng Việt của

lump

Phiên âm Mỹ /lʌmp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lump" phát âm Mỹ /lʌmp/ — audio file: lump.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cục, tảng, miếng
a lump of sugar — một cục đường
a lump of clay — một cục đất sét
lump sugar — đường miếng
cái bướu, chỗ sưng u lên, chỗ u lồi lên
a bad lump on the forehead — u ở trán
cả mớ, toàn bộ, toàn thể
in the lump — tính cả mớ, tính tất cả
a lump sum — số tiền tính gộp cả lại; tiền mặt trả gọn
người đần độn, người chậm chạp
to be a lump of selfishness
đại ích kỷ
to feel (have) a lump in one's throat
cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
ngoại động từ
xếp lại thành đống, thu gọn lại thành đống; gộp lại
coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc
nội động từ
đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng
nội động từ
(+ along) kéo lê, lết đi
(+ down) ngồi phệt xuống
ngoại động từ
chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay
if you don't like it you will have to lump it — nếu anh không thích cái đó thì anh cũng phải chịu đựng vậy thôi; thích hay không thích thì anh cùng phải nhận thôi
Chuyên ngành kinh tế
cục
miếng
người gia công thầu lại
tảng
tạo thành tảng
tàu chở gỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
khối
khối chung
lấy chung
miếng
tập trung
thu thập
Lĩnh vực: xây dựng
làm thành khối

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật