Nghĩa tiếng Việt của

thief

Phiên âm Mỹ /θif/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "thief" phát âm Mỹ /θif/ — audio file: thief.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ, số nhiều thieves
kẻ trộm, kẻ cắp
to cry out thieves — kêu trộm, hô hoán kẻ trộm
to set a thief to catch thief
dùng trộm cướp bắt trộm cướp, lấy giặc bắt giặc; vỏ quít dày móng tay nhọn
thieves' Latin
(xem) Latin
Chuyên ngành kinh tế
bơm hút
kẻ cắp
kẻ trộm

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật