Nghĩa tiếng Việt của

sneak thief

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “sneak-thief”.

1. kẻ trộm lén lấy đồ, không dùng bạo lực hay phá cửa

Cấu trúc: a sneak thief steals something · catch/arrest a sneak thief · a sneak thief at work

A sneak thief took the wallet from the unattended coat.

Kẻ trộm lén lấy chiếc ví trong chiếc áo khoác bị bỏ không trông coi.

The shop owner warned staff to watch for a sneak thief near the changing rooms.

Chủ cửa hàng nhắc nhân viên đề phòng kẻ trộm lén quanh khu thử đồ.

Lưu ý: Sneak thief là cách gọi ít phổ biến của kẻ trộm lén lút, lấy đồ mà không dùng bạo lực hoặc phá cửa; cụm thường gặp trong văn cảnh cũ hoặc kể chuyện. Trong cách dùng thông thường hiện nay, thief/burglar hoặc cụm mô tả hành vi cụ thể tự nhiên hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a thief who steals without using violence (Synonyms: pilferer, snitcher)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.