Nghĩa tiếng Việt của
themselves
Phiên âm Mỹ /ðɛmsˈɛlvz/
Transcript: từ "themselves" phát âm Mỹ /ðɛmsˈɛlvz/ — audio file: themselves.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #480) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tự chúng, tự họ, tự
bản thân họ, chính họ
by themselves
tự lực, một mình họ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- themselves = tự họ/chính họ (phản thân số nhiều): "They introduced themselves" (họ tự giới thiệu).
- by themselves = một mình/tự lực: "The kids cleaned up by themselves".
- (nhấn) chính họ: "The players themselves asked for changes" (chính các cầu tkamo đề nghị thay đổi).
Dễ nhầm
- themselves chỉ khi chủ ngữ = chính họ: "They hurt THEMSELVES" ✓ / "They hurt them" ✗ (làm đau người khác).
Mẫu câu giá trị
- "The students organized the fair themselves." (học sinh tự tổ hội chợ).
- "Computers do not fix themselves." (máy tính đâu tự sửa được).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật