Nghĩa tiếng Việt của
tenant
Phiên âm Mỹ /ˈtɛnənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tenant" phát âm Mỹ /ˈtɛnənt/ — audio file: tenant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thuê mướn (nhà, đất...)
tá điền
người ở, người chiếm cứ
ngoại động từ
thuê (nhà, đất)
ở, ở thuê
Chuyên ngành kinh tế
mướn
người hưởng dụng
người thuê
người thuê (nhà, đất, ...)
ở (nhà) thuê
thuê
Chuyên ngành kỹ thuật
người thuê (nhà, đất)
người thuê nhà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rent a flat to a tenant; tenant farmer; landlord and tenant
Dễ nhầm
- a tenant pays rent to use property or land; landlord is the person who owns and rents it out
Mẫu câu giá trị
- “The tenant signed a one-year lease.” (Người thuê ký hợp đồng thuê một năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật