Nghĩa tiếng Việt của
lieutenant
Phiên âm Mỹ /luˈtɛnənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lieutenant" phát âm Mỹ /luˈtɛnənt/ — audio file: lieutenant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
người thay thế, người tạm thay
(quân sự) trung uý
đại uý hải quân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a lieutenant in the army/navy; lieutenant governor
Dễ nhầm
- lieutenant is a military or official rank; pronunciation varies between British and American English
Mẫu câu giá trị
- “The lieutenant briefed the crew before the exercise.” (Trung úy phổ biến nhiệm vụ cho đội trước buổi diễn tập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật