Nghĩa tiếng Việt của

reflecting telescope

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. kính thiên văn phản xạ; kính dùng gương thay vì thấu kính chính để thu/hội tụ ánh sáng

Cấu trúc: a reflecting telescope · observe through a reflecting telescope · a reflector telescope

The observatory uses a reflecting telescope to study distant galaxies.

Đài quan sát dùng kính thiên văn phản xạ để nghiên cứu các thiên hà xa.

A reflecting telescope can use a large mirror to collect light.

Kính thiên văn phản xạ có thể dùng gương lớn để thu ánh sáng.

Lưu ý: Reflecting telescope là kính thiên văn dùng gương để thu và hội tụ ánh sáng; nhiều kính lớn dùng gương chính lõm. Nó khác refracting telescope, vốn dùng thấu kính để bẻ cong ánh sáng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. optical telescope consisting of a large concave mirror that produces an image that is magnified by the eyepiece (Synonyms: reflector)
    "Isaac Newton invented the reflecting telescope in 1668"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.