Nghĩa tiếng Việt của
teenager
Phiên âm Mỹ /ˈtiˌneɪdʒɚ/ BrE /ˈtiˌneɪdʒə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "teenager" phát âm Mỹ /ˈtiˌneɪdʒɚ/ Anh /ˈtiˌneɪdʒə/ — audio file: teenager.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2346) Nên nhận biết ~B2
- Cách viết khác : teener
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a teenager; teenage years; teenager chỉ người từ 13 đến 19 tuổi theo cách gọi thông thường
Dễ nhầm
- teenage là tính từ đứng trước danh từ; teenager là danh từ chỉ người
Mẫu câu giá trị
- “The program gives teenagers a chance to learn basic coding.” (Chương trình cho thanh thiếu niên cơ hội học lập trình cơ bản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật