Nghĩa tiếng Việt của
teenage
Phiên âm Mỹ /ˈtiˌneɪdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "teenage" phát âm Mỹ /ˈtiˌneɪdʒ/ — audio file: teenage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) thanh thiếu niên; cho thanh thiếu niên
ở tuổi thanh thiếu niên, có tính cách của tuổi thanh thiếu niên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- teenage years; teenage daughter; teenager
Dễ nhầm
- teenage describes someone aged 13 to 19; adolescent is more formal and can refer to development
Mẫu câu giá trị
- “She moved abroad during her teenage years.” (Cô chuyển ra nước ngoài khi còn ở tuổi thiếu niên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật