Nghĩa tiếng Việt của
teasing
Phiên âm Mỹ /ˈtizɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "teasing" phát âm Mỹ /ˈtizɪŋ/ — audio file: teasing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chòng ghẹo, sự trêu tức, sự trêu chọc
sự quấy rầy
sự tháo, sự rút sợi; sự gỡ rối (chỉ)
sự chải (len, dạ)
tính từ
chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc
quấy rầy
Chuyên ngành kinh tế
sự quảng cáo hóc búa, bí hiểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- teasing someone; teasing smile; teasing apart
Dễ nhầm
- teasing is the -ing form of tease; teasing can be playful or hurtful depending on the relationship and tone
Mẫu câu giá trị
- “He made a teasing comment about my hat.” (Anh trêu tôi về chiếc mũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật