Nghĩa tiếng Việt của

teasing

Phiên âm Mỹ /ˈtizɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "teasing" phát âm Mỹ /ˈtizɪŋ/ — audio file: teasing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “tease” ~C1
danh từ
sự chòng ghẹo, sự trêu tức, sự trêu chọc
sự quấy rầy
sự tháo, sự rút sợi; sự gỡ rối (chỉ)
sự chải (len, dạ)
tính từ
chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc
quấy rầy
Chuyên ngành kinh tế
sự quảng cáo hóc búa, bí hiểm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật