Nghĩa tiếng Việt của

taste

Phiên âm Mỹ /teɪst/

Transcript: từ "taste" phát âm Mỹ /teɪst/ — audio file: taste.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1413) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vị
sweet taste — vị ngọt
to have no taste — không có vị, nhạt (rượu)
vị giác
sự nếm; sự nếm mùi, sự thưởng thức, sự trải qua, sự hưởng
he got a taste of her tantrum — anh ấy đã được biết cái cơn tam bành của mụ ta
một chút (đồ ăn)
a taste of sugar — một chút đường
sở thích, thị hiếu
to have a taste for music — thích nhạc
matter of taste — vấn đề sở thích, vấn đề thị hiếu
everyone to his taste — tuỳ sở thích riêng của mỗi người
to add salt to taste — thêm muối theo sở thích
khiếu thẩm mỹ
a man of taste — người có khiếu thẩm mỹ
ngoại động từ
nếm
to taste sugar — nếm đường
nếm mùi, thưởng thức, hưởng
to taste the joy of freedom — hưởng niềm vui sướng của tự do
ăn uống ít, ăn uống qua loa, nhấm nháp
the sick boy hadn't tasted food for three days — em bé ốm đã ba ngày không ăn tí gì
nội động từ
có vị
to taste bitter — có vị đắng
the sweets taste of mint — kẹo này vị bạc hà
(nghĩa bóng) nếm mùi, biết mùi, hưởng, trải qua
to taste of happiness — hưởng hạnh phúc
Chuyên ngành kinh tế
dư vị
sở thích
thị hiếu
thị hiếu, sở thích
thử nếm
vị
vị giác
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thị hiếu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vị
Lĩnh vực: y học
vi giác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật