Nghĩa tiếng Việt của
septic tank
1. bể tự hoại; bể chứa và xử lý sơ bộ nước thải sinh hoạt
Cấu trúc: a septic tank · install/empty/maintain a septic tank · a septic-tank system
The rural house uses a septic tank instead of a public sewer.
Ngôi nhà ở nông thôn dùng bể tự hoại thay cho cống công cộng.
A contractor inspected the septic tank after the owners reported a problem.
Nhà thầu kiểm tra bể tự hoại sau khi chủ nhà báo có sự cố.
Lưu ý: Septic tank là bể ngầm nhận nước thải sinh hoạt, nơi chất thải được phân hủy một phần nhờ vi khuẩn trước khi phần lỏng tiếp tục được xử lý/thoát theo hệ thống phù hợp. Cụm thường nói về nhà ở không nối vào hệ thống cống chung; thiết kế và bảo trì phụ thuộc quy định địa phương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- large tank where solid matter or sewage is disintegrated by bacteria
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.