Nghĩa tiếng Việt của

talk down to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nói chuyện với giọng trịch thượng, xem thường

Customers hate being talked down to.

Khách hàng ghét bị nói chuyện kiểu trịch thượng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.