Nghĩa tiếng Việt của
talk out of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. khuyên can, thuyết phục (ai) KHÔNG làm (việc đã định)
Cấu trúc: talk somebody out of something
I talked him out of quitting.
Tôi đã khuyên anh ấy đừng nghỉ việc.
Lưu ý: ngược nghĩa với talk somebody INTO doing something (thuyết phục làm).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- persuade someone not to do something
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.