Nghĩa tiếng Việt của
details
Phiên âm Mỹ /dɪˈteɪlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "details" phát âm Mỹ /dɪˈteɪlz/ — audio file: details.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-chi tiết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in detail; give/share details; detail → details
Dễ nhầm
- details is plural of detail; detail can mean an individual fact or careful attention
Mẫu câu giá trị
- “Please email us the details of your arrival time.” (Vui lòng gửi email cho chúng tôi thông tin về giờ bạn đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật