Nghĩa tiếng Việt của

swiss roll

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable, British English)Biên soạn riêng

1. bánh bông lan cuộn, lớp bánh mỏng có nhân mứt hoặc kem bên trong

Cấu trúc: a slice of Swiss roll · make/fill a Swiss roll · Swiss roll with jam/cream

She served slices of Swiss roll with tea after lunch.

Cô dọn bánh bông lan cuộn cắt lát cùng trà sau bữa trưa.

The baker spread raspberry jam over the sponge before rolling it into a Swiss roll.

Người thợ bánh phết mứt mâm xôi lên lớp bánh bông lan trước khi cuộn thành bánh cuộn.

Lưu ý: Swiss roll là bánh bông lan mỏng phết mứt hoặc kem rồi cuộn thành hình trụ; tiếng Anh-Bắc Mỹ thường gọi jelly roll. Tên món thường viết hoa Swiss trong văn bản chuẩn, dù một số danh mục viết thường swiss roll.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. thin sheet of sponge cake spread with jelly and then rolled up to make a cylindrical cake (Synonyms: jellyroll)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.