Nghĩa tiếng Việt của
swiss
Phiên âm Mỹ /swɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swiss" phát âm Mỹ /swɪs/ — audio file: swiss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Thụy sĩ
danh từ
người Thụy sĩ
Chuyên ngành kinh tế
người Thuỵ Sĩ
người Thụy Sĩ
nước Thụy Sĩ
phong cách Thuỵ Sĩ
phong cách Thụy Sĩ
thuộc về Thuỵ Sĩ
Thụy Sĩ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Swiss cheese; Swiss francs; Swiss citizen
Dễ nhầm
- Swiss means relating to Switzerland or its people and is capitalized; Switzerland is the country name
Mẫu câu giá trị
- “Swiss watches are known around the world.” (Đồng hồ Thụy Sĩ nổi tiếng khắp thế giới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật