Nghĩa tiếng Việt của

swinging door

Cụm từnoun phrase (countable, North American English)Biên soạn riêng

1. cửa hai chiều có thể đẩy mở từ cả hai phía và tự khép lại (Anh-Mỹ; Anh-Anh thường gọi swing door)

Cấu trúc: push/open a swinging door · walk through a swinging door · a swinging door between the kitchen and dining room

The server pushed through the swinging door with a tray in each hand.

Nhân viên phục vụ đẩy cửa hai chiều đi qua, mỗi tay cầm một khay.

A swinging door separates the restaurant kitchen from the dining area.

Một cánh cửa hai chiều ngăn khu bếp nhà hàng với khu ăn uống.

Lưu ý: Swinging door là cánh cửa có thể đẩy mở từ hai phía rồi tự quay về vị trí đóng; tiếng Anh-Anh thường gọi swing door. Trong nhà hàng, cửa loại này thường nối bếp với khu phục vụ để nhân viên đi qua mà không cần dùng tay nắm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a door that swings on a double hinge; opens in either direction (Synonyms: swing door)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.