Nghĩa tiếng Việt của
swelling
Phiên âm Mỹ /ˈswɛlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swelling" phát âm Mỹ /ˈswɛlɪŋ/ — audio file: swelling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)
nước sông lên to
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bồi đắp
sự nở
sự phình
sự phình ra
sự phồng
sự phồng rộp
sự rộp
sự rộp (chất dẻo)
sự trương
sự trương nở
trương nở
Lĩnh vực: xây dựng
đống nở ra
đống phình ra
mấu lồi (cây)
rìa xờm (mối hàn)
sự nhô
trương gia
vật bồi tích
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự truơng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swelling around the ankle; swelling of the river; reduce swelling
Dễ nhầm
- swelling is the noun or -ing form of swell, often meaning an enlarged area of the body
Mẫu câu giá trị
- “The doctor checked the swelling in his knee.” (Bác sĩ kiểm tra chỗ sưng ở đầu gối anh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật