Nghĩa tiếng Việt của

swelling

Phiên âm Mỹ /ˈswɛlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "swelling" phát âm Mỹ /ˈswɛlɪŋ/ — audio file: swelling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “swell” ~C1
danh từ
sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)
nước sông lên to
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bồi đắp
sự nở
sự phình
sự phình ra
sự phồng
sự phồng rộp
sự rộp
sự rộp (chất dẻo)
sự trương
sự trương nở
trương nở
Lĩnh vực: xây dựng
đống nở ra
đống phình ra
mấu lồi (cây)
rìa xờm (mối hàn)
sự nhô
trương gia
vật bồi tích
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự truơng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật