Nghĩa tiếng Việt của
swear
Phiên âm Mỹ /swɛɹ/ BrE /swɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swear" phát âm Mỹ /swɛɹ/ Anh /swɛə/ — audio file: swear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2735) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lời thề
lời nguyền rủa, câu chửi rủa
ngoại động từ swore; sworn
thề, thề nguyền, tuyên thệ
to swear eternal fidelity — thề trung tành muôn đời
bắt thề
to swear somebody to secrecy — bắt ai thề giữ bí mật
nội động từ
chửi, nguyền rủa
to swear at
nguyền rủa (ai)
to swear by
(thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm
đưa ra (để làm thí dụ)
viện (ai, thần thánh...) để thề
to swear by Jupiter; to swear by all Gods — thề có trời
to swear off
thề bỏ, thề chừa (rượu...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: swear – swore – sworn (thề: "sworn statements" (tờ khai có tuyên thệ — pháp lý!).
- swear BY something (tin dùng tuyệt đối — "swears by the tide app").
- swear AT somebody (chửi bới — khác "swear TO do" (thề làm).
Dễ nhầm
- swear (thề/chửi — hai nghĩa!) vs pledge (cam kết — đã có note) vs curse (nguyền rủa).
- "sworn enemy" (kẻ thù không đội trời chung — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Every witness swore to tell the truth." (Mọi nhân chứng thề nói thật.)
- "Old captains swear by reading the water, not the app." (Các cụ thuyền trưởng tin tuyệt đối đọc nước, không phải app.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật