Nghĩa tiếng Việt của
swear word
Mục trong từ điển mở: “swear-word”.
1. từ chửi thề, từ tục hoặc có tính xúc phạm
Cấu trúc: use/say a swear word · a string of swear words · avoid swear words · a swear word in a film
The radio host apologized after using a swear word during the live broadcast.
Người dẫn chương trình phát thanh xin lỗi sau khi lỡ dùng một từ tục trong buổi phát sóng trực tiếp.
The film contains one swear word, so the teacher chose a different clip for class.
Bộ phim có một từ chửi thề nên giáo viên chọn đoạn phim khác cho lớp học.
Lưu ý: Swear word là từ chửi thề hoặc từ tục, thường được dùng để xả cảm xúc mạnh hay xúc phạm người khác. Mức độ xúc phạm thay đổi theo ngôn ngữ, cộng đồng và hoàn cảnh; trong môi trường công việc hoặc giao tiếp lịch sự, nên tránh dùng nếu chưa chắc người nghe chấp nhận.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
swearword
noun
- profane or obscene expression usually of surprise or anger (Synonyms: curse, curse word, expletive, oath, swearing, cuss)
"expletives were deleted"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.