Nghĩa tiếng Việt của

surgery

Phiên âm Mỹ /ˈsɝdʒɚi/ BrE /ˈsɜːdʒəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "surgery" phát âm Mỹ /ˈsɝdʒɚi/ Anh /ˈsɜːdʒəi/ — audio file: surgery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2349) Nên nhận biết ~B2
danh từ
khoa phẫu thuật
plastic surgery — phẫu thuật tạo hình
việc mổ xẻ; sự mổ xẻ
phòng mổ
phòng khám bệnh; giờ khám bệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
phẫu thuật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật