Nghĩa tiếng Việt của
surgery
Phiên âm Mỹ /ˈsɝdʒɚi/ BrE /ˈsɜːdʒəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "surgery" phát âm Mỹ /ˈsɝdʒɚi/ Anh /ˈsɜːdʒəi/ — audio file: surgery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2349) Nên nhận biết ~B2
danh từ
khoa phẫu thuật
plastic surgery — phẫu thuật tạo hình
việc mổ xẻ; sự mổ xẻ
phòng mổ
phòng khám bệnh; giờ khám bệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
phẫu thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- surgery = phẫu thuật (n — "undergo surgery"; "major/minor surgery").
- surgery (BrE) = phòng khám bác sĩ ("surgery hours" (giờ khám) — AmE: doctor's office!
- surgeon (bác sĩ phẫu thuật); surgical (adj — "surgical masks").
Dễ nhầm
- surgery (phẫu thuật/phòng khám BrE) vs operation (ca mổ — "an operation lasted four hours") vs clinic (phòng khám — chung).
- "surgical strike" (đánh chính xác — quân sự hình ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "The dockhand underwent surgery after the crane slip." (Người thợ bến mổ sau cú cần cẩu trượt.)
- "The doctor's surgery opens evenings for shift workers." (Phòng khám mở tối cho người làm ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật