Nghĩa tiếng Việt của

cosmetic surgery

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. phẫu thuật thẩm mỹ

Cấu trúc: undergo/have cosmetic surgery · cosmetic surgery on the face · cosmetic surgery clinic

She decided to have cosmetic surgery after discussing the risks with her surgeon.

Cô quyết định phẫu thuật thẩm mỹ sau khi trao đổi về rủi ro với bác sĩ phẫu thuật.

The clinic offers consultations about different cosmetic surgery procedures.

Phòng khám cung cấp buổi tư vấn về các thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ khác nhau.

Lưu ý: Cosmetic surgery là phẫu thuật nhằm thay đổi hoặc cải thiện vẻ ngoài. Phẫu thuật này thường được phân biệt với reconstructive surgery, vốn chủ yếu khôi phục chức năng hoặc hình dạng sau bệnh tật/chấn thương; trong thực tế mục tiêu thẩm mỹ và tái tạo đôi khi giao nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. plastic surgery to remove wrinkles and other signs of aging from your face; an incision is made near the hair line and skin is pulled back and excess tissue is excised (Synonyms: face lift, facelift, lift, face lifting, rhytidectomy, rhytidoplasty)
    "some actresses have more than one face lift"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.