Nghĩa tiếng Việt của

open-heart surgery

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “open heart surgery”.

1. phẫu thuật tim bằng cách mở lồng ngực để bác sĩ tiếp cận và phẫu thuật tim hoặc mạch máu lớn

Cấu trúc: undergo/have open-heart surgery · open-heart surgery procedure · recover after open-heart surgery

He underwent open-heart surgery to repair a valve.

Ông trải qua phẫu thuật tim hở để sửa van tim.

The surgeon explained why open-heart surgery was being considered.

Bác sĩ phẫu thuật giải thích vì sao đang cân nhắc mổ tim hở.

Lưu ý: Tên gọi open-heart surgery thường nói đến phẫu thuật tiếp cận tim qua đường mở ngực; “open” thường mô tả việc mở lồng ngực, không nhất thiết là mở chính buồng tim. Kỹ thuật ít xâm lấn cũng tồn tại; đây là định nghĩa từ vựng, không phải tư vấn điều trị.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. heart surgery in which the rib cage is spread open, the heart is stopped and blood is detoured through a heart-lung machine while a heart valve or coronary artery is surgically repaired

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.