Nghĩa tiếng Việt của
suffering
Phiên âm Mỹ /ˈsʌfɚɪŋ/ BrE /ˈsʌfəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "suffering" phát âm Mỹ /ˈsʌfɚɪŋ/ Anh /ˈsʌfəɪŋ/ — audio file: suffering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đau đớn, sự đau khổ
tính từ
đau đớn, đau khổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- human suffering; suffer from pain; suffer → suffering
Dễ nhầm
- suffering is physical or mental pain; hardship refers more broadly to difficult conditions
Mẫu câu giá trị
- “The charity works to reduce suffering after disasters.” (Tổ chức từ thiện giúp giảm đau khổ sau thiên tai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật