Nghĩa tiếng Việt của

sudden death

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. cái chết xảy ra bất ngờ, không được dự đoán trước

Cấu trúc: a sudden death · the cause of a sudden death · news of somebody's sudden death

The community was shocked by the sudden death of its longtime teacher.

Cộng đồng bàng hoàng trước cái chết đột ngột của người giáo viên lâu năm.

The family asked for privacy after his sudden death.

Gia đình xin được riêng tư sau cái chết bất ngờ của ông.

2. luật phân định thắng thua khi trận đấu hòa, bên ghi điểm trước sẽ thắng

Cấu trúc: sudden-death overtime · decide a match by sudden death · a sudden-death play-off

The teams went into sudden death after finishing regulation time level.

Hai đội bước vào hiệp phân định thắng thua sau khi hòa ở thời gian thi đấu chính thức.

One goal in sudden death ended the play-off.

Một bàn thắng trong hiệp sudden death kết thúc trận đấu loại trực tiếp.

Lưu ý: Sudden death có thể là cái chết xảy ra đột ngột, hoặc trong một số môn thể thao là cách phân định thắng thua khi hai bên hòa: trận tiếp tục cho đến khi một bên ghi điểm trước. Luật sudden-death cụ thể thay đổi theo môn thể thao và giải đấu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (sports) overtime in which play is stopped as soon as one contestant scores; e.g. football and golf

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.