Nghĩa tiếng Việt của
strict
Phiên âm Mỹ /stɹɪkt/ BrE /strɪkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "strict" phát âm Mỹ /stɹɪkt/ Anh /strɪkt/ — audio file: strict.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2568) Nên nhận biết ~B2
tính từ
chính xác, đúng
in the strict sense of the word — theo đúng nghĩa của từ
nghiêm ngặt, nghiêm khắc; nghiêm chỉnh
to keep strict watch — canh gác nghiêm ngặt
strict discipline — kỷ luật nghiêm ngặt
to be strict with somebody — nghiêm khắc với ai
hoàn toàn, thật sự
to live in strict seclusion — sống trong cảnh hoàn toàn ẩn dật
Chuyên ngành kỹ thuật
chặt chẽ, ngặt
chính xác
ngặt
nghiêm ngặt
Lĩnh vực: toán & tin
chính xác, đúng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be strict WITH somebody / ABOUT/ON something (nghiêm với/về — "strict with trainees", "strict on refunds").
- strictly + adj/adv (nghiêm ngặt: "strictly forbidden"; "strictly business" (chỉ công vụ — idiom).
- strictness (sự nghiêm); restrict (hạn — đã có note; từ họ khác nghĩa).
Dễ nhầm
- strict (nghiêm — quy tắc) vs severe (khắc — đã có note) vs stern (nghiêm mặt — thái độ người).
- "strictly speaking" (nói cho đúng — văn chính xác: "strictly speaking, the levy is a fee").
Mẫu câu giá trị
- "The matron is strict with night rosters — for good reason." (Bà điều dưỡng nghiêm với ca đêm — có lý.)
- "Strictly speaking, that's a fee, not a tax." (Nói đúng ra, đó là phí, không phải thuế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật