Nghĩa tiếng Việt của
strictly
Phiên âm Mỹ /ˈstɹɪktli/ BrE /ˈstrɪktli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "strictly" phát âm Mỹ /ˈstɹɪktli/ Anh /ˈstrɪktli/ — audio file: strictly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
một cách nghiêm khắc; hoàn toàn
Chuyên ngành kỹ thuật
ngặt
Lĩnh vực: toán & tin
một cách chặt chẽ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strictly forbidden; strictly speaking; strict → strictly
Dễ nhầm
- strictly means firmly or according to exact rules; precisely emphasizes exactness
Mẫu câu giá trị
- “The medication must be used strictly as directed.” (Thuốc phải được dùng đúng theo chỉ dẫn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật