Nghĩa tiếng Việt của
lantern
Phiên âm Mỹ /ˈlæntɚn/ BrE /ˈlæntən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lantern" phát âm Mỹ /ˈlæntɚn/ Anh /ˈlæntən/ — audio file: lantern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đèn lồng, đèn xách
(kiến trúc) cửa trời (ở mái nhà)
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa mái
cửa trời
đèn
đèn chiếu
đèn xách
vòng bôi trơn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lõi thao (đúc)
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa mái
cửa trời
đèn
đèn chiếu
đèn xách
vòng bôi trơn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lõi thao (đúc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- carry a lantern; paper lantern; lantern light
Dễ nhầm
- a lantern is a portable lamp protected by a case, often with glass sides
Mẫu câu giá trị
- “They hung a lantern outside the tent.” (Họ treo một chiếc đèn lồng bên ngoài lều.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật