Nghĩa tiếng Việt của
pigeon
Phiên âm Mỹ /ˈpɪdʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pigeon" phát âm Mỹ /ˈpɪdʒən/ — audio file: pigeon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chim bồ câu
người ngốc nghếch, người dễ bị lừa
to pluck a pigeon — "vặt lông" một anh ngốc
clay pigeon
đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn
ngoại động từ
lừa, lừa gạt
to pigeon someone of a thing — lừa ai lấy vật gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pigeon feathers; carrier pigeon; pigeonhole somebody
Dễ nhầm
- a pigeon is a bird common in cities; pigeonhole can mean put a pigeon in a small compartment or unfairly classify a person
Mẫu câu giá trị
- “A pigeon landed on the balcony rail.” (Một con bồ câu đậu trên lan can ban công.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật