Nghĩa tiếng Việt của

pigeon

Phiên âm Mỹ /ˈpɪdʒən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pigeon" phát âm Mỹ /ˈpɪdʒən/ — audio file: pigeon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chim bồ câu
người ngốc nghếch, người dễ bị lừa
to pluck a pigeon — "vặt lông" một anh ngốc
clay pigeon
đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn
ngoại động từ
lừa, lừa gạt
to pigeon someone of a thing — lừa ai lấy vật gì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật