Nghĩa tiếng Việt của

stolen

Phiên âm Mỹ /ˈstoʊlən/ BrE /ˈstəʊlən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stolen" phát âm Mỹ /ˈstoʊlən/ Anh /ˈstəʊlən/ — audio file: stolen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “steal” Nên nhận biết
ngoại động từ stole; stolen
ăn cắp, ăn trộm
lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo...)
to steal a kiss — hôn trộm
to steal away someone's heart — khéo chiếm được cảm tình của ai (bằng thủ đoạn kín đáo...)
nội động từ
lẻn, đi lén
to steal out of the room — lẻn ra khỏi phòng
to steal into the house — lẻn vào trong nhà
to steal away
lẻn, đi lén
khéo chiếm được (cảm tình của ai bằng thủ đoạn kín đáo...)
to steal by
lẻn đến cạnh, lẻn đến bên
to steal in
lẻn vào, lén vào
to steal out
lén thoát, chuồn khỏi
to steal up
lẻn đến gần
to steal someone's thunder
phỗng tay trên ai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật