Nghĩa tiếng Việt của
stolen
Phiên âm Mỹ /ˈstoʊlən/ BrE /ˈstəʊlən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stolen" phát âm Mỹ /ˈstoʊlən/ Anh /ˈstəʊlən/ — audio file: stolen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ stole; stolen
ăn cắp, ăn trộm
lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo...)
to steal a kiss — hôn trộm
to steal away someone's heart — khéo chiếm được cảm tình của ai (bằng thủ đoạn kín đáo...)
nội động từ
lẻn, đi lén
to steal out of the room — lẻn ra khỏi phòng
to steal into the house — lẻn vào trong nhà
to steal away
lẻn, đi lén
khéo chiếm được (cảm tình của ai bằng thủ đoạn kín đáo...)
to steal by
lẻn đến cạnh, lẻn đến bên
to steal in
lẻn vào, lén vào
to steal out
lén thoát, chuồn khỏi
to steal up
lẻn đến gần
to steal someone's thunder
phỗng tay trên ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stolen property; have something stolen; steal → stole → stolen
Dễ nhầm
- stolen is the past participle/adjective; use stole for the simple past
Mẫu câu giá trị
- “The stolen painting was found in a storage unit.” (Bức tranh bị đánh cắp được tìm thấy trong kho chứa đồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật