Nghĩa tiếng Việt của
stole
Phiên âm Mỹ /stoʊl/ BrE /stəʊl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stole" phát âm Mỹ /stoʊl/ Anh /stəʊl/ — audio file: stole.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ của steal
danh từ
(cổ) (La mã) khăn choàng (mục sư)
khăng choàng vai (đàn bà)
danh từ
(xem) stolon
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- steal → stole → stolen; stole a glance; stole somebody’s idea
Dễ nhầm
- stole is the simple past; stolen is the past participle
Mẫu câu giá trị
- “Someone stole a bicycle from the rack outside the library.” (Ai đó lấy trộm một chiếc xe đạp ở giá để xe ngoài thư viện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật