Nghĩa tiếng Việt của
stepping
Phiên âm Mỹ /stɛpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stepping" phát âm Mỹ /stɛpɪŋ/ — audio file: stepping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “steppe” ~C1
danh từ
sự làm thành bậc; thành nấc
sự chia thành từng bước
sự đắp bậc thang
Chuyên ngành kỹ thuật
bước nhảy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chuyển cấp
sự thay đổi bậc
Lĩnh vực: xây dựng
sự đào thành bậc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stepping stones; stepping down; stepping into a role
Dễ nhầm
- stepping is the -ing form of step; stepping down means resigning from a position, while stepping into a role means taking it on
Mẫu câu giá trị
- “He is stepping down as chair next month.” (Ông sẽ thôi chức chủ tịch vào tháng tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật