Nghĩa tiếng Việt của

stabbing

Phiên âm Mỹ /ˈstæbɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stabbing" phát âm Mỹ /ˈstæbɪŋ/ — audio file: stabbing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “stab” ~C1
tính từ
rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau)
danh từ
sự đâm; sự bị đâm (bằng dao)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
chốt cố định (các tấm đệm cách nhiệt)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật