Nghĩa tiếng Việt của
stabbing
Phiên âm Mỹ /ˈstæbɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stabbing" phát âm Mỹ /ˈstæbɪŋ/ — audio file: stabbing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau)
danh từ
sự đâm; sự bị đâm (bằng dao)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
chốt cố định (các tấm đệm cách nhiệt)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stabbing pain; stabbing someone; stabbing incident
Dễ nhầm
- stabbing is the -ing form of stab; a stabbing pain feels sudden and sharp, while a stabbing incident involves a knife attack
Mẫu câu giá trị
- “She felt a stabbing pain in her side.” (Cô cảm thấy đau nhói ở bên sườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật