Nghĩa tiếng Việt của

squealing

Phiên âm Mỹ /ˈskwilɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "squealing" phát âm Mỹ /ˈskwilɪŋ/ — audio file: squealing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “squeal” ~C1
Lĩnh vực: điện
tiếng hú giao thoa
Lĩnh vực: vật lý
sự tạo tiếng danh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật