Nghĩa tiếng Việt của
squealing
Phiên âm Mỹ /ˈskwilɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "squealing" phát âm Mỹ /ˈskwilɪŋ/ — audio file: squealing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: điện
tiếng hú giao thoa
Lĩnh vực: vật lý
sự tạo tiếng danh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- squealing tyres; squealing with laughter; squealing brakes
Dễ nhầm
- squealing is the -ing form of squeal and describes a high-pitched sound
Mẫu câu giá trị
- “We heard tyres squealing as the car turned.” (Chúng tôi nghe tiếng lốp xe rít lên khi chiếc xe rẽ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật