Nghĩa tiếng Việt của
sponge
Phiên âm Mỹ /spʌndʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sponge" phát âm Mỹ /spʌndʒ/ — audio file: sponge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bọt biển
cao su xốp (để tắm...)
vật xốp và hút nước (như bọt biển); gạc
người uống rượu như uống nước lã
người ăn bám, người ăn chực
to pass the sponge over
bỏ qua, tha thứ (một lỗi lầm)
to throw up the sponge
(xem) throw
ngoại động từ
lau, chùi, cọ (bằng bọt biển)
((thường) + out) tẩy, xoá (bằng bọt biển); xoá nhoà (ký ức...)
hút nước (bằng bọt biển)
bòn rút (bằng cách nịnh nọt)
nội động từ
vớt bọt biển
(+ on, upon) ăn bám, ăn chực
to sponge on someone for tobacco — hút chực thuốc của ai
hút nước (như bọt biển)
to sponge down
xát, cọ (bằng bọt biển)
to sponge off
lau, chùi (vết mực... bằng bọt biển)
to sponge up
hút, thấm (bằng bọt biển)
Chuyên ngành kinh tế
bột nhồi lỏng (đã trộn men)
Chuyên ngành kỹ thuật
bọt bể
bọt biển
bọt xốp
cao su mềm
đá bọt
vật liệu xốp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cao-su xốp
vật xốp (giống bọt biển)
Lĩnh vực: điện lạnh
chất xốp (mềm)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xốp hút nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bath sponge; sponge cake; sponge up water
Dễ nhầm
- a sponge is a soft absorbent material or object; as a verb it means clean or soak something with a sponge
Mẫu câu giá trị
- “She used a sponge to wipe the counter.” (Cô dùng miếng bọt biển lau mặt bàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật