Nghĩa tiếng Việt của

spell

Phiên âm Mỹ /spɛl/

Transcript: từ "spell" phát âm Mỹ /spɛl/ — audio file: spell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1972) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lời thần chú
bùa mê
under a spell — bị bùa mê
sự làm say mê; sức quyến rũ
to cast a spell on — làm say mê
ngoại động từ spelled, spelt
viết vần, đánh vần; viết theo chính tả
to spell in full — viết nguyên chữ
có nghĩa; báo hiệu
to spell ruin to — báo hiệu sự suy tàn của
to spell backward
đánh vần ngược (một từ)
(nghĩa bóng) hiểu nhầm, hiểu sai; thuyết minh sai
xuyên tạc ý nghĩa
to spell out
(thông tục) giải thích rõ ràng
danh từ
đợt, phiên (việc)
a cold spell — một đợt rét
to work by spells — thay phiên nhau làm việc
thời gian ngắn
to rest for a spell — nghỉ một thời gian ngắn
(Mỹ), (thông tục) cơn ngắn (bệnh)
(Uc) thời gian nghỉ ngắn
ngoại động từ
(hiếm) thay phiên (cho ai)
(Uc) cho nghỉ (ngựa)
nội động từ
(Uc) nghỉ một lát
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh vần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật