Nghĩa tiếng Việt của
spelling
Phiên âm Mỹ /ˈspɛlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spelling" phát âm Mỹ /ˈspɛlɪŋ/ — audio file: spelling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tả
another spelling of the same word — cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
soát lỗi chính tả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- check the spelling; spelling mistake; variant spelling
Dễ nhầm
- spelling is the way a word is written or the skill of writing words correctly; pronunciation is how it is spoken
Mẫu câu giá trị
- “Please check the spelling of my surname.” (Vui lòng kiểm tra cách viết họ của tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật