Nghĩa tiếng Việt của
gravity
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹævəti/ BrE /ˈɡrævəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gravity" phát âm Mỹ /ˈɡɹævəti/ Anh /ˈɡrævəti/ — audio file: gravity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(vật lý) sự hút, sự hấp dẫn; trọng lực; trọng lượng
centre of gravity — trọng tâm
force of gravity — trọng lực
specific gravity — trọng lượng riêng
vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị
to preserve one's gravity — giữ được vẻ nghiêm trang
to lose one's gravity — mất vẻ nghiêm trang
tính nghiêm trọng, tính trầm trọng (tình hình, vết thương...)
Chuyên ngành kinh tế
sự hút
trọng lực
trọng lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
lực hấp dẫn
lực hút
sự hấp dẫn
sự hút
sự hút (nhau)
sức hút
sức nặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- law of gravity; centre of gravity; gravity of a situation
Dễ nhầm
- gravity is the force pulling objects toward Earth or the seriousness of something; seriousness is not a scientific force
Mẫu câu giá trị
- “The apple fell because of gravity.” (Quả táo rơi xuống do trọng lực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật