Nghĩa tiếng Việt của

sounding board

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

Mục trong từ điển mở: “sounding-board”.

1. người/nhóm người để trao đổi thử ý tưởng và nghe phản hồi trước khi quyết định

Cấu trúc: use somebody as a sounding board · be a sounding board for somebody · act as a sounding board

I used my colleague as a sounding board before presenting the proposal.

Tôi trao đổi thử với đồng nghiệp trước khi trình bày đề xuất.

The mentor acted as a sounding board while she considered changing careers.

Người cố vấn lắng nghe và góp ý khi cô cân nhắc chuyển nghề.

Lưu ý: A sounding board là người hoặc nhóm người lắng nghe ý tưởng để bạn thử cách diễn đạt, nhận phản hồi và cân nhắc trước khi quyết định; họ không nhất thiết phải là người ra quyết định hay chuyên gia. Cụm thường đi với use somebody as a sounding board.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (music) resonator consisting of a thin board whose vibrations reinforce the sound of the instrument (Synonyms: soundboard)
  2. a person whose reactions to something serve as an indication of its acceptability
    "I would use newspapermen as a sounding board for such policies"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

S — h (e)
C — ô ( )
T — O (E)