Nghĩa tiếng Việt của
sonic
Phiên âm Mỹ /ˈsɑnɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sonic" phát âm Mỹ /ˈsɑnɪk/ — audio file: sonic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) âm thanh
Chuyên ngành kỹ thuật
âm
âm thanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sonic boom; sonic speed; sonic → sound-related
Dễ nhầm
- sonic relates to sound or its speed; ultrasonic refers to sound above the range humans can hear
Mẫu câu giá trị
- “The aircraft created a sonic boom.” (Máy bay tạo ra tiếng nổ siêu thanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật