Nghĩa tiếng Việt của
snow
Phiên âm Mỹ /snoʊ/ BrE /snəʊ/
Transcript: từ "snow" phát âm Mỹ /snoʊ/ Anh /snəʊ/ — audio file: snow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1950) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(hàng hải), (sử học) thuyền xnau (thuyền buồm nhỏ)
tuyết
(số nhiều) đống tuyết rơi; lượng tuyết rơi
vật trắng như tuyết; (thơ) tóc bạc
(từ lóng) chất côcain
nội động từ
tuyết rơi
it snow s — tuyết rơi
rắc xuống như tuyết, rơi xuống như tuyết
ngoại động từ
làm cho bạc như tuyết
the years have snowed his hair — năm tháng đã làm cho tóc ông ta bạc trắng như tuyết
làm nghẽn lại vì tuyết
to be snowed up (in) — nghẽn lại vì tuyết (đường sá...)
to snow under
(Mỹ) phủ tuyết kín (đen & bóng)
dạng bị động bị thua phiếu rất xa (người ứng cử)
Chuyên ngành kinh tế
tuyết
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiễu tuyết
méo bụi tuyết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- snow = tuyết (không đếm: "heavy snow"; số nhiều snows — các đợt tuyết: "the first snows").
- be snowed IN/UNDER (bị tuyết chặn/ngập việc — hình ảnh: "snowed under with orders").
- snowy (adj — có tuyết); snowfall (lượng tuyết — khí tượng Task 1).
Dễ nhầm
- snow (tuyết) vs sleet (mưa tuyết) vs hail (mưa đá) vs frost (sương giá — đã có note ice).
- "snowball effect" (hiệu ứng tuyên cầu — càng lăn càng lớn: Task 2!).
Mẫu câu giá trị
- "The first snows closed the upper ferry ramp." (Đợt tuyết đầu đóng dốc phà trên.)
- "Repairs teams are snowed under after the storm." (Đội sửa bị ngập việc sau bão tuyết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật