Nghĩa tiếng Việt của

snow

Phiên âm Mỹ /snoʊ/ BrE /snəʊ/

Transcript: từ "snow" phát âm Mỹ /snoʊ/ Anh /snəʊ/ — audio file: snow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1950) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(hàng hải), (sử học) thuyền xnau (thuyền buồm nhỏ)
tuyết
(số nhiều) đống tuyết rơi; lượng tuyết rơi
vật trắng như tuyết; (thơ) tóc bạc
(từ lóng) chất côcain
nội động từ
tuyết rơi
it snow s — tuyết rơi
rắc xuống như tuyết, rơi xuống như tuyết
ngoại động từ
làm cho bạc như tuyết
the years have snowed his hair — năm tháng đã làm cho tóc ông ta bạc trắng như tuyết
làm nghẽn lại vì tuyết
to be snowed up (in) — nghẽn lại vì tuyết (đường sá...)
to snow under
(Mỹ) phủ tuyết kín (đen & bóng)
dạng bị động bị thua phiếu rất xa (người ứng cử)
Chuyên ngành kinh tế
tuyết
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiễu tuyết
méo bụi tuyết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật