Nghĩa tiếng Việt của
sneak
Phiên âm Mỹ /snik/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sneak" phát âm Mỹ /snik/ — audio file: sneak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người hay vụng trộm, người hay lén lút, người hay ném đá giấu tay; người đáng khinh, người hẹn hạ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hớt lẻo, đức mách lẻo
(thể dục,thể thao) bóng đi sát mặt đất (crickê)
nội động từ
trốn, lén
to sneak off (away) — trốn đi, lén đi
to sneak in — lẻn vào
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mách lẻo
ngoại động từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ăn cắp, xoáy
mang lén, đưa lén
to sneak out of
lén lút lẩn tránh (công việc...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sneak out; sneak a look; sneak up on somebody
Dễ nhầm
- sneak means move quietly or do something secretly; creep is a close synonym for moving quietly
Mẫu câu giá trị
- “They tried to sneak past the sleeping guard.” (Họ cố lẻn qua người lính gác đang ngủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật