Nghĩa tiếng Việt của
sneaking
Phiên âm Mỹ /ˈsnikɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sneaking" phát âm Mỹ /ˈsnikɪŋ/ — audio file: sneaking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “sneaking” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “sneak” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
người hay vụng trộm, người hay lén lút, người hay ném đá giấu tay; người đáng khinh, người hẹn hạ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hớt lẻo, đức mách lẻo
(thể dục,thể thao) bóng đi sát mặt đất (crickê)
nội động từ
trốn, lén
to sneak off (away) — trốn đi, lén đi
to sneak in — lẻn vào
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mách lẻo
ngoại động từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ăn cắp, xoáy
mang lén, đưa lén
to sneak out of
lén lút lẩn tránh (công việc...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sneaking around; sneaking a look; sneaking suspicion
Dễ nhầm
- sneaking is the -ing form of sneak; a sneaking suspicion is a slight but persistent feeling
Mẫu câu giá trị
- “She was sneaking a look at the answer sheet.” (Cô lén nhìn tờ đáp án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật