Nghĩa tiếng Việt của

sneaking

Phiên âm Mỹ /ˈsnikɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sneaking" phát âm Mỹ /ˈsnikɪŋ/ — audio file: sneaking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “sneak” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “sneaking” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “sneak” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
người hay vụng trộm, người hay lén lút, người hay ném đá giấu tay; người đáng khinh, người hẹn hạ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hớt lẻo, đức mách lẻo
(thể dục,thể thao) bóng đi sát mặt đất (crickê)
nội động từ
trốn, lén
to sneak off (away) — trốn đi, lén đi
to sneak in — lẻn vào
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mách lẻo
ngoại động từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ăn cắp, xoáy
mang lén, đưa lén
to sneak out of
lén lút lẩn tránh (công việc...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật