Nghĩa tiếng Việt của

slow

Phiên âm Mỹ /sloʊ/ BrE /sləʊ/

Transcript: từ "slow" phát âm Mỹ /sloʊ/ Anh /sləʊ/ — audio file: slow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1118) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
chậm, chậm chạp
slow and sure — chậm mà chắc
the clock is five minutes slow — đồng hồ chậm năm phút
to be not slow to defend oneself — không ngần ngại đứng ra tự bảo vệ
to be slow to anger — khó trêu tức (người)
trì độn, không nhanh trí
to be slow of wit — kém thông minh
buồn tẻ, kém vui
the entertainment was voted slow — ai cũng cho buổi biểu diễn đó là tẻ
a slow afternoon — một buổi chiều buồn tẻ
mở nhỏ (ống kính máy ảnh)
cháy lom rom
a slow fire — ngọn lửa cháy lom khom
không nảy
a slow tenniscourt — sân quần vượt không nảy
phó từ
chậm, chầm chậm
how slow he climbs! — sao hắn trèo chậm thế!
ngoại động từ
làm chậm lại, làm trì hoãn
to slow down a process — làm chậm lại một quá trình
nội động từ
đi chậm lại, chạy chậm lại
to slow up to a stop — chạy chậm lại rồi đỗ hẳn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật