Nghĩa tiếng Việt của
slowly
Phiên âm Mỹ /ˈsloʊli/ BrE /ˈsləʊli/
Transcript: từ "slowly" phát âm Mỹ /ˈsloʊli/ Anh /ˈsləʊli/ — audio file: slowly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1512) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
chậm, chầm chậm
Chuyên ngành kỹ thuật
chậm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- slowly = chậm rãi: "drive slowly", "slowly rising prices" (nhiệt độ chậm tăng — Task 1).
- Đặt trước động từ hoặc cuối câu: "the crowd slowly dispersed".
- slow (adj) — đã có note riêng; slowly chỉ là trạng từ của nó.
Dễ nhầm
- slowly (tốc độ chậm) vs gently (nhẹ nhàng — lực) vs gradually (dần dần — quá trình dài, Task 1 chuẩn!).
- "go slowly" ≠ "slow down" (giảm tốc — đã có note slow).
Mẫu câu giá trị
- "Interest slowly drained from the scheme." (sự quan tâm rút dần khỏi chương trình).
- "Renewables are slowly replacing diesel pumps." (năng lượng tái tạo dần thay máy dầu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật