Nghĩa tiếng Việt của

sliding scale

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thang/mức điều chỉnh trong đó khoản tiền hoặc tỷ lệ thay đổi theo một điều kiện

Cấu trúc: on a sliding scale · charge/calculate fees on a sliding scale · a sliding scale based on income

The clinic charges for appointments on a sliding scale based on income.

Phòng khám tính phí cuộc hẹn theo thang điều chỉnh dựa trên thu nhập.

The grant offers a sliding scale of support depending on the size of the project.

Khoản tài trợ cung cấp mức hỗ trợ linh hoạt tùy theo quy mô dự án.

Lưu ý: Sliding scale là cách tính mà mức phí, khoản thanh toán hoặc mức độ hỗ trợ thay đổi theo một tiêu chí như thu nhập, số lượng hay mức sử dụng. Cụm thường xuất hiện trong pricing/fees on a sliding scale; mức càng cao có thể ứng với phí cao hơn hoặc ưu đãi thấp hơn tùy hệ thống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a wage scale that fluctuates in response to the cost-of-living index

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.