Nghĩa tiếng Việt của
sliding door
1. cửa mở bằng cách trượt ngang theo ray
Cấu trúc: open/close a sliding door · a sliding glass door · slide a door along its track
The patio has a sliding door that opens onto the garden.
Sân hiên có một cửa trượt mở ra khu vườn.
Please close the sliding door gently so it does not come off its track.
Vui lòng đóng cửa trượt nhẹ nhàng để cửa không tuột khỏi ray.
Lưu ý: Sliding door là cửa di chuyển ngang theo ray để mở/đóng, thay vì mở xoay ra khỏi khung; cửa có thể trượt sang bên hoặc vào trong vách. Cụm thường đứng trước danh từ khác, như sliding-door mechanism.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a door that opens by sliding instead of swinging
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.